LetsWords
Cụm từ cố định

Nervous about là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Nervous about nghĩa là hồi hộp, lo lắng trước một việc sắp tới. Vì sao Don't nervous là sai, nervous khác worried thế nào và sau about dùng dạng động từ nào.

Nervous about nghĩa là hồi hộp, lo lắng vì chuyện gì đó: I'm nervous about the interview là “mình hồi hộp trước buổi phỏng vấn”. Thường đó là cảm giác trước một việc sắp diễn ra: kỳ thi, bài thuyết trình, ngày đầu đi làm ở chỗ mới. Sau about là danh từ hoặc động từ thêm -ing.

Bạn muốn nhớ nervous about?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be/feel/get nervous about + noun/-ing; Don't be nervous (about + noun)

  • I was nervous about giving my first presentation in English, but it went well.
  • Many students feel nervous about the speaking part of the exam.
  • He's nervous about flying, so he takes the train whenever he can.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDon't nervous about the interview, you've prepared really well.

Sau khi sửaDon't be nervous about the interview, you've prepared really well.

Nervous là tính từ chỉ trạng thái, giống tired hay happy, chứ không phải động từ, nên không thể đứng ngay sau Don't. Cần thêm be: Don't be nervous.

Cambridge Dictionary

Nervous là cảm giác hồi hộp trước một việc sắp tới: bài phát biểu, kỳ thi, kết quả xét nghiệm. Khi lo lắng về một vấn đề hay về người khác, worried about tự nhiên hơn: I'm worried about my dad's health. Cũng lưu ý: a nervous person là người hay lo âu, dễ sợ hãi, chứ không phải người nóng nảy, dễ cáu.

Đến lượt bạn

I'm a bit nervous about ___ my new manager tomorrow.

(meeting / to meet)

Xem đáp án

meeting — Sau giới từ about, động từ phải thêm -ing: nervous about meeting. To meet không đứng sau giới từ. Động từ nguyên mẫu chỉ dùng được khi bỏ about: nervous to meet.

Mô tả một sự kiện khiến bạn hồi hộp. Nêu sự kiện đó và cho biết bạn làm gì để bình tĩnh lại.

I'm nervous about my driving test next Friday, so I go for a long walk every evening to calm down.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.