Make a mistake nghĩa là mắc lỗi, phạm sai lầm. Cụm này dùng cho cả lỗi nhỏ trong bài viết hay phép tính lẫn một quyết định không đúng. Ở số nhiều: make mistakes.
Bạn muốn nhớ make a mistake?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make a mistake (in/with + noun); make mistakes; make the mistake of + -ing; by mistake
- I made a mistake in the address, so the parcel went to the wrong street.
- I made the mistake of booking the cheapest flight, which left at five in the morning.
- Nobody enjoys making mistakes in front of the class, but that's how we learn.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI often do mistakes with articles when I write fast.
Sau khi sửaI often make mistakes with articles when I write fast.
Do mistakes là lỗi hay gặp, vì cả do lẫn make đều có thể dịch là “làm”. Nhưng mistake, giống như decision và progress, đi với make. Phần còn lại của câu đã đúng, chỉ cần thay động từ.
By mistake nghĩa là “do nhầm”, khi một hành động vô tình khác với dự định: I took your umbrella by mistake. Make the mistake of + -ing nghĩa là đã làm một việc mà lẽ ra không nên, thường nói về một lựa chọn tồi: I made the mistake of skipping breakfast before the exam.
Đến lượt bạn
Don't be afraid to speak. Every learner ___ at the beginning.
Xem đáp án
makes mistakes — Mistake đi với make, nên đáp án là makes mistakes. Does mistakes là cách ghép từ sai, tiếng Anh không có cụm này.
Viết về một lỗi bạn từng mắc trong công việc hoặc học tập. Nêu lỗi đó là gì và bạn đã sửa nó thế nào.
Last week I made a mistake with the total in a client's invoice, so I called her, apologised and sent a corrected version.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
