Get to know nghĩa là làm quen, dần dần hiểu rõ hơn về ai đó hoặc điều gì đó. Cụm này dùng cho con người, thành phố mới, công việc hay một phần mềm: get to know your colleagues, get to know the area.
Bạn muốn nhớ get to know?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get to know + person/place; get to know each other; get to know + someone + better
- It took me a few months to get to know my new colleagues.
- We spent the first week getting to know the city on foot.
- The course starts with a game, so students can get to know each other.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYesterday I got to know that my flight was cancelled.
Sau khi sửaYesterday I found out that my flight was cancelled.
Người học hay dùng get to know với nghĩa “được biết, biết tin”. Nhưng cụm này chỉ dùng khi dần hiểu rõ một người, một nơi hay một việc. Muốn nói mình biết được một tin tức hay sự việc, hãy dùng found out, learnt hoặc heard.
Meet là gặp và quen nhau lần đầu, còn get to know là hiểu rõ hơn về người đó sau khi đã quen: I met Tom at a conference, but I got to know him only when we shared an office.
Đến lượt bạn
Anna and I ___ each other during a two-week training course in Madrid.
Xem đáp án
got to know — Câu nói về hai người trở nên thân hơn trong khóa học, nên cần got to know. Found out dùng cho sự việc và tin tức, và tiếng Anh không nói found out each other.
Viết về một người mà bạn đã thân thiết hơn trong năm qua. Nêu chuyện đó diễn ra ở đâu và điều gì đã giúp hai người gần gũi hơn.
This year I got to know my neighbour Lena at the local running club, and our Sunday runs helped us become friends.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
