Make an appointment nghĩa là đặt lịch hẹn, hẹn gặp vào một thời điểm cụ thể. Cụm này dùng khi hẹn khám bác sĩ, gặp luật sư, cắt tóc hay đến ngân hàng. Trong tiếng Anh Anh, người ta hay nói book an appointment.
Bạn muốn nhớ make an appointment?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make an appointment with + person; make an appointment to see + person; make an appointment for + day/time; book an appointment (BrE)
- I've made an appointment with the dentist for Thursday morning.
- If you want to see the head of department, you'll need to make an appointment.
- She called the clinic to make an appointment for her son's vaccination.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI made an appointment to the dentist for next Tuesday.
Sau khi sửaI made an appointment with the dentist for next Tuesday.
Vì người ta nói go to the dentist, dễ viết an appointment to the dentist. Nhưng appointment là cuộc hẹn với ai đó, nên chuyên gia được nêu sau with: an appointment with the dentist. To chỉ đứng ở đây khi theo sau là động từ: an appointment to see the dentist.
Appointment là lịch hẹn với chuyên gia hoặc cuộc gặp công việc vào một giờ cụ thể. Bàn ở nhà hàng hay phòng khách sạn thì không gọi như vậy mà là đặt chỗ: make a reservation, book a table. Còn khi đã có lịch hẹn rồi, người ta nói have an appointment: I have an appointment at the bank at ten.
Đến lượt bạn
My tooth has been hurting for days, so I've ___ with the dentist for tomorrow morning.
Xem đáp án
made an appointment — Người nói đã hẹn khám nha sĩ, mà lịch hẹn với bác sĩ là appointment. Reservation là đặt bàn, đặt phòng hay đặt vé, không dùng khi hẹn khám bác sĩ.
Viết câu bạn sẽ nói với lễ tân phòng khám qua điện thoại để đặt lịch hẹn. Nêu tên bác sĩ và ngày thuận tiện cho bạn.
Hello, I'd like to make an appointment with Dr Harris for Wednesday afternoon, please.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
