Take precedence là quan trọng hơn, được ưu tiên: safety takes precedence over speed, an toàn quan trọng hơn tốc độ. Hay dùng cho quy định, nhiệm vụ, văn bản: the written agreement takes precedence over verbal promises. Nghe trang trọng; nói chuyện thường ngày thì comes first đơn giản hơn.
Bạn muốn nhớ take precedence?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
A takes precedence over B; take precedence in a decision
- Passenger safety takes precedence over saving a few minutes.
- During the move, urgent customer orders took precedence.
- The written agreement takes precedence over informal promises.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAccuracy should take precedence than speed.
Sau khi sửaAccuracy should take precedence over speed.
“Ưu tiên hơn tốc độ” có chữ “hơn”, và than tự bật ra. Nhưng precedence không phải tính từ so sánh mà là danh từ “quyền ưu tiên”, và thứ bị xếp sau được nối bằng over: take precedence over speed.
Precedent là tiền lệ, ví dụ để các quyết định sau noi theo: set a precedent. Precedence là quyền ưu tiên. Comes first nghĩa như take precedence, chỉ là khẩu ngữ: my family comes first.
Đến lượt bạn
In this decision, safety takes precedence ___ convenience.
Xem đáp án
over — Ưu tiên hơn cái gì là take precedence over. Than chỉ đứng sau dạng so sánh hơn: more important than.
Viết điều gì quan trọng hơn với bạn trong công việc hoặc học tập: tốc độ, chất lượng hay nghỉ ngơi. Dùng take precedence over.
Clear instructions should take precedence over decorative design in a safety manual.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
