Have a try nghĩa là thử, cố thử làm một việc gì đó. Cụm này mang tính khẩu ngữ, hay gặp trong tiếng Anh-Anh, và thường dùng để động viên: Go on, have a try! Muốn nói thử cái gì thì dùng at: have a try at the puzzle.
Bạn muốn nhớ have a try?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have a try (at + noun/-ing); let me have a try; give it a try; make an attempt
- The printer still isn't working. Can I have a try?
- I've never surfed before, but I'd love to have a try on holiday.
- Have a try at the first question, and I'll help you with the rest.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe jar was stuck. I made a try, but the lid didn't move.
Sau khi sửaThe jar was stuck. I had a try, but the lid didn't move.
Người học dễ ghép make với try theo kiểu “làm một lần thử”, nhưng try không đi với make, cần nói have a try. Make đi với từ attempt: make an attempt cũng là “cố làm thử”, chỉ trang trọng hơn. Câu sửa thay made bằng had.
Give it a try gần như cùng nghĩa, nhưng thường dùng khi khuyên ai đó thử một thứ mới: The café is new, give it a try. Have a go là cách nói khẩu ngữ của người Anh với cùng ý nghĩa: Let me have a go.
Đến lượt bạn
I can't solve this crossword clue. Do you want to ___ a try?
Xem đáp án
have — Cụm cố định là have a try, “thử xem”. Make a try là cách ghép từng chữ theo “làm một lần thử”: người bản ngữ sẽ nói have a try hoặc make an attempt.
Viết lời thuyết phục một người bạn thử làm một điều mới. Nêu cụ thể đó là việc gì và vì sao việc đó đáng để thử.
You've never tried climbing, so come and have a try this Saturday: the instructor is patient and the first lesson is free.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
