Go missing nghĩa là mất tích, biến mất mà không ai biết đi đâu. Cụm này dùng cho người và động vật (mất tích) lẫn đồ vật tìm mãi không thấy: The keys have gone missing. Cách nói này đặc biệt quen thuộc trong tiếng Anh-Anh.
Bạn muốn nhớ go missing?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go missing (from + place); have gone missing; a missing person/item
- Our cat went missing for three days and then came home hungry.
- Half the teaspoons have gone missing since we moved into this flat.
- A hiker went missing in the mountains, and rescuers found him the next morning.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy passport missed somewhere at the airport.
Sau khi sửaMy passport went missing somewhere at the airport.
Missing gắn với sự mất mát, nên người học dễ dùng động từ miss cho nghĩa “bị mất”. Nhưng miss nghĩa là “nhớ”, “lỡ”, “trượt”, chứ không phải “biến mất”. Sự thất lạc được diễn tả bằng go missing: go ở đây nghĩa là “trở nên”, như trong go bad, bị hỏng.
Không có go, missing chỉ trạng thái: My passport is missing, tức là hộ chiếu không có ở chỗ của nó. Go missing là chính lúc bị mất: It went missing at the airport. Còn a missing person là người mất tích.
Đến lượt bạn
Two of my socks always ___ in the washing machine, and I never find them again.
Xem đáp án
go missing — Tất biến mất, nên dùng go missing. Miss là “nhớ” hoặc “lỡ”, mà như vậy thì tất chẳng biến đi đâu cả.
Kể về một lần bạn bị mất một món đồ. Nêu đó là món gì và cuối cùng bạn tìm thấy nó ở đâu.
My headphones went missing last winter, and I found them in my ski jacket in March.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
