Fond of nghĩa là quý mến, yêu thích ai hoặc cái gì, với sự gắn bó ấm áp. Cụm này nhẹ hơn love, và thường nói về tình cảm đến dần theo thời gian: I've grown fond of this city, “tôi đã dần gắn bó với thành phố này”.
Bạn muốn nhớ fond of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be fond of + person/thing/-ing; grow fond of + person/place
- My grandmother was very fond of her old cat and talked to him every morning.
- I've grown quite fond of our tiny office, even though it has no windows.
- The children were fond of their new teacher from the very first week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI am fond of play chess.
Sau khi sửaI am fond of playing chess.
Of là giới từ, và sau giới từ động từ phải ở dạng -ing. Lỗi này hay gặp vì fond of mang nghĩa “thích”, nên người học đặt động từ nguyên dạng ngay sau nó, như khi nói “thích chơi”. Trong câu đã sửa, chỉ dạng động từ thay đổi.
Fond of + -ing đúng ngữ pháp, nhưng khi nói về sở thích trong giao tiếp hằng ngày, người ta thường nói I really enjoy playing chess hoặc I love reading. Fond of tự nhiên hơn khi nói về người, nơi chốn và đồ vật: I'm fond of my old car. Còn với -ing, cụm này hay mô tả thói quen của người khác, có chút khó chịu: He's fond of telling everyone how busy he is.
Đến lượt bạn
My grandfather was very fond ___ his little garden and spent every evening there.
Xem đáp án
of — Fond chỉ đi với of. On dễ được chọn vì liên tưởng đến keen on: nghĩa gần nhau, nhưng hai tính từ này đi với giới từ khác nhau.
Viết về một món đồ mà bạn gắn bó. Nêu món đồ đó và giải thích vì sao nó quý giá với bạn.
I'm very fond of my old leather bag because my father gave it to me when I started university.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
