LetsWords
Cụm từ cố định

Filled with là gì? Đầy, chứa đầy thứ gì

Filled with là đầy, chứa đầy: người, khói, niềm vui. Câu “vali chất đầy quà” rất dễ được viết với by, nhưng khi đó câu sẽ kể một chuyện hoàn toàn khác.

Filled with nghĩa là đầy, chứa đầy thứ gì hoặc ai đó. Cụm này dùng cho nơi chốn và đồ vật (a glass filled with water, a room filled with smoke) lẫn những cảm xúc mạnh: filled with joy, tràn ngập niềm vui.

Bạn muốn nhớ filled with?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

filled with + noun (people, water, smoke); filled with + feeling (joy, fear, pride)

  • By eight o'clock the hall was filled with parents waiting for the school concert.
  • I opened the old box and found it filled with photos and postcards.
  • He was filled with pride when his daughter got her first job.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy suitcase was filled by presents for the whole family.

Sau khi sửaMy suitcase was filled with presents for the whole family.

“Vali được lấp đầy bởi quà” nghe như một câu bị động bình thường, mà trong câu bị động tiếng Anh, người thực hiện hành động được giới thiệu bằng by. Vì thế dễ viết filled by. Nhưng quà không làm gì cả, chúng là thứ chứa bên trong vali. Thứ chứa bên trong được giới thiệu bằng with.

Cambridge Dictionary

Filled by có nghĩa riêng: ai đã nhận một vị trí hay chức vụ. The position was filled by a graduate from Kazan, tức là vị trí đó đã được một người tốt nghiệp ở Kazan đảm nhận. Còn bên cạnh filled with có cụm gần nghĩa full of: a room full of people.

Đến lượt bạn

When I came back from holiday, my inbox was ___ unread emails.

(filled with / filled by)

Xem đáp án

filled with — Thư là thứ chứa trong hộp thư, thứ làm hộp thư đầy ắp, nên dùng with. By sẽ chỉ người đã làm gì đó hoặc đã nhận một chức vụ, mà thư thì không tự làm gì.

Mô tả một nơi có rất nhiều người hoặc đồ vật. Nêu đó là nơi nào và nó đầy những gì.

Last Saturday the market near my flat was filled with families buying pumpkins.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.