Keep fit nghĩa là giữ gìn thể lực, giữ cơ thể khỏe mạnh bằng cách vận động, tập thể thao đều đặn. Fit ở đây nghĩa là “khỏe mạnh, có thể lực tốt”, không phải “vừa vặn, phù hợp”. Cũng có thể nói stay fit với cùng nghĩa.
Bạn muốn nhớ keep fit?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep fit (by + -ing); stay fit; get fit; a keep-fit class (UK)
- I keep fit by cycling to work instead of taking the bus.
- My mum goes to a keep-fit class at the local community centre.
- It's hard to keep fit when you sit at a desk all day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI go swimming twice a week to keep in form.
Sau khi sửaI go swimming twice a week to keep fit.
Keep in form dễ xuất hiện vì cách nói “giữ form” rất quen thuộc. Nhưng trong tiếng Anh, form thường nghĩa là mẫu đơn hoặc hình dạng của đồ vật, còn về thể lực thì người ta nói fit hoặc in shape. Vì vậy in form được thay bằng fit.
Keep in shape gần như đồng nghĩa với keep fit, nhưng thường thiên về vóc dáng: She does yoga to keep in shape. Get fit là lấy lại thể lực sau một thời gian bỏ tập: I need to get fit before the hiking trip.
Đến lượt bạn
Now that he works from home, Dan ___ fit by running in the park every morning.
Xem đáp án
keeps — Với fit theo nghĩa “khỏe mạnh”, dùng keep, stay hoặc get, nên chọn keeps. Hold cũng có nghĩa là “giữ”, nhưng không đi với fit; người bản ngữ không nói holds fit.
Kể về cách bạn giữ gìn thể lực. Nêu môn bạn tập và bạn tập thường xuyên đến mức nào.
I keep fit by playing tennis with a friend every Saturday morning.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
