LetsWords
Cụm từ cố định

Get lucky là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Get lucky nghĩa là “gặp may”. Khi nào nên dùng, khác be lucky ra sao, lỗi nhầm luck với lucky và một bài tập ngắn để luyện cách dùng.

Get lucky nghĩa là gặp may: “tôi gặp may”, “may mà hôm đó trời đẹp”. Người ta dùng cụm này khi kết quả tốt đến nhờ tình cờ nhiều hơn là nhờ cố gắng. Cụm này mang sắc thái thân mật, nên trong bài luận hãy viết fortunately hoặc by chance.

Bạn muốn nhớ get lucky?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

get lucky; got lucky (past); get lucky with + noun (the weather, the tickets)

  • We got lucky with the weather: it rained all week but stayed dry for the wedding.
  • I hadn't booked a table, but we got lucky because someone had just cancelled.
  • The company didn't just get lucky; it spent two years testing the product with real customers.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI didn't study much for the test, but I got luck and passed.

Sau khi sửaI didn't study much for the test, but I got lucky and passed.

Sau get ở đây cần tính từ lucky, “may mắn”, giống như get tired hay get ready. Luck là danh từ chỉ bản thân vận may, và nó xuất hiện trong những cụm khác: Good luck!, with a bit of luck. Hai từ cùng gốc, nghĩa lại gần nhau, nên người học rất hay nhầm.

Cambridge Dictionary

Be lucky chỉ đơn giản cho biết một người gặp may, dùng được cho cả cuộc sống nói chung lẫn một lần cụ thể: You're lucky to have a job you love. Get lucky nhấn mạnh khoảnh khắc sự tình cờ bất ngờ có lợi cho bạn: We got lucky and found parking right outside. Và hãy cẩn thận với câu I got lucky last night nếu không nói rõ thêm: người nghe có thể hiểu đó là ám chỉ một buổi hẹn hò “thành công”. Tốt hơn là nói ngay bạn may mắn chuyện gì: I got lucky with the tickets.

Đến lượt bạn

I missed the bus, but I ___: a colleague was driving past and gave me a lift.

(got lucky / got a luck)

Xem đáp án

got lucky — Đồng nghiệp tình cờ lái xe ngang qua, đó là một sự trùng hợp may mắn, nên nói got lucky. Got a luck sai ở hai chỗ: luck không đi với a, và sau get với nghĩa này cần lucky.

Nhớ lại một lần bạn gặp may trong chuyến đi. Viết điều gì đã không diễn ra như kế hoạch và điều gì đã cứu vãn tình hình.

Our flight was cancelled, but we got lucky: the airline put us on another plane two hours later.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.