Pose a threat to là gây nguy hiểm, là mối đe dọa cho ai hoặc cái gì: damaged branches pose a threat to pedestrians. Nguồn nguy hiểm có thể là bất cứ thứ gì: bức tường, dịch bệnh, đối thủ. Hay đi kèm từ chỉ mức độ: a serious, real, potential threat. Không nguy hiểm gì là pose no threat.
Bạn muốn nhớ pose a threat?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
pose a threat to someone/something; pose a serious/potential threat
- The damaged branches pose a threat to pedestrians below.
- Cheap imitations could pose a serious threat to the small workshop.
- The inspection found that the loose cable posed no immediate threat.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe unstable wall poses threat to passing cyclists.
Sau khi sửaThe unstable wall poses a threat to passing cyclists.
Tiếng Việt nói “là mối đe dọa” hay “gây nguy hiểm” mà không cần mạo từ, nên a dễ bị bỏ. Nhưng threat là danh từ đếm được, và một mối đe dọa cần a: poses a threat. Thêm a.
Make a threat là buông lời đe dọa: he made threats against his neighbour. Pose a threat là nguồn nguy hiểm, không cần lời nói hay ý đồ. Gần nghĩa có pose a risk to, gây rủi ro: smoking poses a risk to health.
Đến lượt bạn
The loose tiles ___ a threat to people using the entrance.
Xem đáp án
pose — Là nguồn nguy hiểm thì dùng pose a threat. Make a threat nghĩa là đe dọa bằng lời, mà viên ngói thì chẳng nói gì.
Mô tả thứ gì trên con phố hoặc trong nhà bạn đang gây nguy hiểm và vì sao. Dùng pose a threat to.
The abandoned fishing nets pose a threat to seabirds because the birds can become trapped.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
