Make a move nghĩa là đi một nước (trong trò chơi), bắt đầu hành động, ra tay. Trong khẩu ngữ Anh-Anh, cụm này còn có nghĩa thứ hai: “đến lúc phải đi rồi”. I'd better make a move — có lẽ tôi phải về thôi.
Bạn muốn nhớ make a move?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
I'd better / I should make a move (= leave); make a move = take action; make the first move; make your move
- It's getting late, so I think I'll make a move.
- Nobody wanted to make the first move, so the meeting was silent for a minute.
- She waited for the right moment to make her move and ask for a promotion.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCome on, it's your turn — do your move!
Sau khi sửaCome on, it's your turn — make your move!
Người học dễ chọn do vì nghĩ do là “làm” nói chung. Nhưng move với nghĩa “nước đi” hay “bước đi, hành động” đi với make: make your move, make the first move.
Get a move on nghe giống nhưng nghĩa là “nhanh lên”: Get a move on, the film starts in ten minutes! Còn make the first move là chủ động bước trước, ví dụ khi làm hòa sau cãi nhau hoặc khi làm quen.
Đến lượt bạn
It's nearly midnight and my last train leaves at 12:15, so I'd better ___.
Xem đáp án
make a move — Người nói đang vội bắt chuyến tàu cuối và chuẩn bị ra về. Với nghĩa này chỉ có make, không ai nói do a move.
Viết một câu bạn dùng để lịch sự chào ra về khi đến chơi nhà người khác. Nêu lý do vì sao bạn phải về.
Thanks for a lovely evening, but I should make a move — I have to be at work by eight tomorrow.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
