Catch your breath nghĩa là lấy lại hơi, thở lại bình thường sau khi chạy, leo dốc hay làm việc nặng. Theo nghĩa bóng, cụm này còn chỉ quãng nghỉ sau một thời gian bận rộn: After the exams I finally had time to catch my breath. Nghĩa thứ hai là nín thở trong giây lát vì ngạc nhiên hoặc sợ hãi: She caught her breath when the plane dropped.
Bạn muốn nhớ catch your breath?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
catch + my/your/his/her/our/their + breath; stop/pause to catch your breath; give someone time to catch their breath
- We stopped halfway up the hill to catch our breath and drink some water.
- Let me catch my breath — I've just run all the way from the station.
- I caught my breath when I saw how much the repairs would cost.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI stopped at the corner to catch your breath.
Sau khi sửaI stopped at the corner to catch my breath.
Your trong dạng từ điển không phải từ cố định mà là chỗ cho đại từ sở hữu, thay đổi theo người đang lấy hơi: I catch my breath, she catches her breath. Người học nhớ cả cụm như trong từ điển và giữ nguyên your. Câu sửa thay your bằng my.
Hold your breath là cố ý nín thở: Hold your breath and count to ten. Còn catch your breath sau khi chạy thì ngược lại, là lấy lại nhịp thở. Take a breath chỉ là hít một hơi: Take a deep breath and relax.
Đến lượt bạn
After running up five floors, I had to stop for a minute to ___.
Xem đáp án
catch my breath — Sau khi leo năm tầng lầu, cần lấy lại hơi, nên dùng catch my breath. Hold my breath là nín thở, sau khi chạy không ai làm thế.
Mô tả một lần bạn phải dừng lại để lấy lại hơi. Nêu trước đó bạn đã làm gì và bạn nghỉ bao lâu.
After carrying my suitcase up to the fourth floor, I sat on the stairs for five minutes to catch my breath.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
