LetsWords

Bài tập

Gain experience: cách nói về tích lũy kinh nghiệm

Học cách dùng gain experience, khi nào experience không đếm được và luyện với tình huống công việc, học tập.

Gain experience nghĩa là tích lũy kinh nghiệm thực tế qua công việc hoặc hoạt động.

gain experience in + field; gain experience by + -ing

  • Interns gain experience in customer support by answering real requests.
  • Volunteers gained experience in organising community events.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiên

I gained an experience in customer support during the internship.

Sau khi sửa

I gained experience in customer support during the internship.

Khi chỉ kinh nghiệm và kỹ năng tích lũy, experience thường không đếm được: gain experience, không có a. Dùng in để nêu lĩnh vực và by + -ing để nêu cách tích lũy.

Cambridge Dictionary

An experience chỉ một sự việc đã trải qua: My first interview was an experience. Gain experience nói về quá trình tích lũy kinh nghiệm, kỹ năng.

Đến lượt bạn

She gained experience ___ teaching by helping at a local school. (in / at)

Xem đáp án

in — Với lĩnh vực teaching, dùng in: experience in teaching.

Viết về lĩnh vực bạn muốn tích lũy kinh nghiệm và một việc có thể giúp bạn đạt được điều đó.

I want to gain experience in design by helping a local charity with its website.

Ví dụ phản hồi trong LetsWords. Viết câu với từ cần học: dịch vụ kiểm tra cách dùng và ngữ pháp, giải thích lỗi và giúp bạn diễn đạt ý chính xác hơn. Sau đó ôn lại để ghi nhớ từ.

Bắt đầu luyện từ vựng

Bắt đầu bằng vài câu hỏi về mục tiêu của bạn.