Equal to nghĩa là bằng, tương đương với cái gì. Người ta dùng nó để so sánh con số, khoản tiền, kích thước và số lượng: The cost is equal to two months' rent. Cụm này trung tính, hợp cả khi nói chuyện lẫn trong báo cáo hay bài luận.
Bạn muốn nhớ equal to?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be equal to + number/amount/noun; roughly/almost equal to; be equal to the task
- The baggage limit is 23 kilograms, which is roughly equal to 50 pounds.
- Her monthly rent is almost equal to half of her salary.
- The new manager had little experience, but she proved equal to the task.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOne mile is equal 1.6 kilometres.
Sau khi sửaOne mile is equal to 1.6 kilometres.
Vì equal đã mang nghĩa “bằng”, to rất dễ bị bỏ quên. Nhưng nếu sau is equal có nói bằng cái gì, thì cần to: is equal to 1.6 kilometres. Chỉ có thể bỏ to khi dùng động từ equals và không có is: One mile equals 1.6 kilometres.
Khi nói về người, equal to the task không có nghĩa “bằng nhiệm vụ” mà là “đủ sức đảm đương, làm tốt”: She was new to the job, but she proved equal to the task. Cụm này cũng hay đi với phủ định: I didn't feel equal to the challenge — tôi cảm thấy mình không kham nổi.
Đến lượt bạn
One inch is almost ___ 2.5 centimetres.
Xem đáp án
equal to — Sau is cần cả cụm equal to: is almost equal to 2.5 centimetres. Người bản ngữ không nói is almost equal 2.5 centimetres: thiếu to, câu bị gãy.
So sánh giá của hai thứ trong cuộc sống của bạn. Nêu cả hai thứ và nói giá của thứ này bằng bao nhiêu so với thứ kia.
My monthly gym membership is equal to the price of three cinema tickets.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
