LetsWords
Cụm từ cố định

Give a hand là gì? Giúp một tay, không phải “đưa tay”

Give a hand là giúp một tay, phụ giúp. Còn khi người dẫn chương trình mời give him a big hand, chẳng ai cần bạn giúp gì: cả khán phòng đang chờ bạn làm điều khác.

Give someone a hand nghĩa là giúp ai đó một tay, phụ giúp. Người ta nói vậy về sự giúp đỡ thực tế, đơn giản: xách túi, kê lại tủ, chuẩn bị bữa tiệc. Cụm này thân mật và thân thiện: Can you give me a hand? — “Giúp mình một tay nhé?”

Bạn muốn nhớ give a hand?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

give + person + a hand (with + noun/-ing); need a hand; give + person + a big hand; lend a hand

  • My neighbour gave me a hand with the heavy shopping bags.
  • Could you give me a hand moving the sofa this weekend?
  • Let's give the volunteers a big hand for organising the festival.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênCan I give you a help with those bags?

Sau khi sửaCan I give you a hand with those bags?

Sau give không dùng danh từ help: tiếng Anh không nói give you a help. Người học dễ ghép như vậy vì help vừa là động từ vừa là danh từ. Trong cấu trúc này, danh từ cần dùng là hand. Câu sửa thay a help bằng a hand. Cũng có thể nói đơn giản hơn: Can I help you with those bags?

Cambridge Dictionary

Give someone a big hand lại là chuyện khác hẳn: vỗ tay, dành tràng pháo tay cho ai. Người dẫn chương trình nói từ sân khấu: Please give our next speaker a big hand! Còn give me your hand là nghĩa đen “đưa tay đây”, chẳng hạn để đỡ ai bước qua vũng nước.

Đến lượt bạn

The bags were too heavy, so a stranger at the station ___ and carried one up the stairs for me.

(gave me a hand / gave me his hand)

Xem đáp án

gave me a hand — Người lạ xách giúp túi lên cầu thang, tức là đã giúp một tay: gave me a hand. Gave me his hand nghĩa là anh ấy chìa tay ra, còn chiếc túi thì không ai xách cả.

Kể về một lần bạn giúp người khác. Nêu bạn đã giúp ai và giúp việc gì.

Last Saturday I gave my grandmother a hand with her garden and planted twenty tulips.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.