Do the dishes nghĩa là rửa bát đĩa sau bữa ăn: đĩa, cốc, dao dĩa. Trong tiếng Anh Anh, người ta thường gọi việc này là do the washing-up.
Bạn muốn nhớ do the dishes?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
do the dishes; do the washing-up (BrE); did (past)
- Whoever cooks dinner doesn't have to do the dishes afterwards.
- We take turns doing the dishes after every family meal.
- I hate doing the dishes by hand, so we bought a dishwasher.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan you do the dish after dinner tonight?
Sau khi sửaCan you do the dishes after dinner tonight?
Nhiều người coi "bát đĩa" là một khối chung nên dễ viết số ít the dish. Nhưng trong tiếng Anh, cụm này luôn ở số nhiều dishes, vì nói đến cả bộ bát đĩa và dụng cụ ăn uống cùng lúc.
Đừng nhầm washing-up với washing: do the washing-up là rửa bát đĩa, còn do the washing là giặt đồ: I'll do the washing-up if you do the washing.
Đến lượt bạn
After the party, we spent an hour cleaning up and had to ___.
Xem đáp án
do the dishes — Sau bữa tiệc có rất nhiều bát đĩa bẩn, và rửa bát đĩa trong tiếng Anh luôn là do the dishes, ở số nhiều. The dish ở số ít chỉ một cái đĩa hay một món ăn, nên do the dish không phù hợp ở đây.
Cho biết ai trong nhà bạn thường rửa bát đĩa và việc này hay diễn ra nhất sau bữa nào.
In our house my husband usually does the dishes, mostly after dinner, when there's the most to wash.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
