Rich in nghĩa là giàu, chứa nhiều thứ gì đó. Cụm này dùng cho thực phẩm (rich in protein), cho đất nước và đất đai (rich in oil), cho nơi chốn và văn bản (rich in history, rich in detail). Ở đây không nói về tiền: rich in cho biết ở đâu có nhiều thứ gì.
Bạn muốn nhớ rich in?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
rich in + noun (protein, vitamins, oil, history); a country rich in + noun
- Oranges and red peppers are rich in vitamin C, so I add them to my lunch.
- The region is rich in history, with an old castle in almost every village.
- This guidebook is rich in detail, so we hardly needed the internet in Rome.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLentils are rich of protein, so I often eat them instead of meat.
Sau khi sửaLentils are rich in protein, so I often eat them instead of meat.
Người học dễ chọn giới từ theo cảm tính, và hay chọn of, giống full of. Nhưng rich với nghĩa này đi với in: protein như nằm bên trong hạt đậu lăng.
Cụm “giàu kinh nghiệm” rất dễ được đưa vào CV thành rich experience. Nhưng a rich experience là một trải nghiệm phong phú, đáng nhớ: Living in Japan was a rich experience. Muốn nói về thâm niên trong CV thì viết khác: I have extensive experience in sales.
Đến lượt bạn
Norway is ___ oil and gas, and that made the country wealthy.
Xem đáp án
rich in — Câu nói về thứ có nhiều ở một đất nước, và rich ở đây cần in. Rich of xuất hiện do liên tưởng với full of, nhưng người bản ngữ không nói vậy.
Mô tả một món ăn bạn hay nấu. Nêu món đó giàu chất gì và bạn thường ăn nó khi nào.
My lentil soup is rich in protein, so I usually eat it after training on Tuesdays.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
