Go abroad nghĩa là đi nước ngoài, ra nước ngoài. Cụm này dùng cho cả chuyến du lịch ngắn lẫn việc sang nước ngoài học tập hay làm việc, và không cần nêu tên nước.
Bạn muốn nhớ go abroad?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go abroad; go abroad to + verb / for + noun; live/study/work abroad; from abroad
- Many students go abroad for a year to improve their language skills.
- We couldn't afford to go abroad this summer, so we rented a cottage in the countryside.
- My company sends engineers abroad for training twice a year.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênNext year I want to go to abroad to study.
Sau khi sửaNext year I want to go abroad to study.
Abroad đã mang nghĩa “ra nước ngoài”, giống như home mang nghĩa “về nhà”. Vì vậy trước nó không cần giới từ: go abroad, giống go home. To thường xuất hiện do liên tưởng đến go to Spain hay go to Japan.
Vẫn có một giới từ đứng được trước abroad: from abroad, “từ nước ngoài”. A third of the students on our course are from abroad. Ngoài go, abroad còn hay đi với live, study và work: She has worked abroad for ten years.
Đến lượt bạn
She has never left her home country, but she dreams of ___ one day.
Xem đáp án
going abroad — Sau dreams of cần dạng -ing, còn abroad đi thẳng sau động từ, không cần giới từ: going abroad. Going to abroad là sai, vì không đặt to trước abroad.
Viết về một chuyến đi nước ngoài bạn đang lên kế hoạch hoặc đã thực hiện: đi đâu và với mục đích gì.
Last year I went abroad for the first time: I flew to Turkey to visit my sister.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
