Make it work nghĩa là làm cho chạy được, làm cho hoạt động: nói về máy móc, kế hoạch, hệ thống. Nghĩa thứ hai cũng rất hay gặp là xoay xở được, tìm ra cách khi hoàn cảnh gây khó: yêu xa, vừa đi làm vừa đi học, ngân sách eo hẹp. We live in different cities, but we make it work — “bọn mình sống ở hai thành phố, nhưng vẫn xoay xở được”.
Bạn muốn nhớ make it work?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make + it/something + work; make it work with + person; find a way to make it work
- The new software kept crashing, but our IT guy finally made it work.
- Working full-time and studying is hard, but lots of people make it work.
- The flat is small for four people, but we'll make it work until summer.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI tried everything, but I couldn't make the printer working.
Sau khi sửaI tried everything, but I couldn't make the printer work.
Sau make + đồ vật, động từ ở dạng nguyên mẫu, không có -ing và không có to: make the printer work. Dạng -ing xuất hiện do bắt chước keep it working hoặc get it working, nơi dạng này là đúng. Câu sửa chỉ bỏ đuôi -ing.
Get it working cũng đúng và nghe gần giống: I finally got the printer working — “cuối cùng cũng làm máy in chạy được”. Nhưng get dùng cho máy móc mà mình khởi động được. Với con người và hoàn cảnh khó khăn thì không nói như vậy: Long-distance relationships are hard, but they made it work.
Đến lượt bạn
Our schedules are completely different, but we really want to stay together, so we'll ___.
Xem đáp án
make it work — Hai người có lịch hoàn toàn khác nhau nhưng muốn ở bên nhau, tức là hứa sẽ xoay xở được: we'll make it work. Sau make + it, động từ ở dạng nguyên mẫu, không có -ing, nên make it working là sai.
Mô tả một tình huống khó mà bạn đã tìm được lối ra. Nêu điều gì gây cản trở và bạn đã làm gì.
My office moved far from home, but I made it work by switching to the early train and working on the way.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
