Keep in mind nghĩa là nhớ, lưu ý, tính đến điều gì. Người ta dùng cụm này để nhắc về một chi tiết không được bỏ qua: keep in mind that the office closes at six. Cụm từ trung tính, hợp cả khi viết cho đồng nghiệp lẫn khi trò chuyện; trong tiếng Anh Anh, bear in mind cũng rất hay được dùng với cùng nghĩa.
Bạn muốn nhớ keep in mind?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep in mind that + clause; keep + noun/it + in mind; bear in mind that + clause
- Keep in mind that most shops in the village close early on Sundays.
- Thanks for the feedback; I'll keep it in mind when I write the next report.
- When you choose a university, keep the cost of living in mind as well.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease have in mind that the museum closes at five on Fridays.
Sau khi sửaPlease keep in mind that the museum closes at five on Fridays.
Have in mind dễ bị chọn vì cụm này cũng có trong tiếng Anh và nghe rất quen. Nhưng khi nhắc ai lưu ý một chi tiết quan trọng, tiếng Anh dùng keep: keep in mind that the museum closes at five.
Have in mind nghĩa là “đang nghĩ tới, đã có sẵn lựa chọn”: Do you have a restaurant in mind? Đại từ ngắn đặt ở giữa: keep it in mind, còn mệnh đề với that đứng sau mind: keep in mind that prices may change.
Đến lượt bạn
Our flight leaves early, so ___ in mind that check-in closes at 6 a.m.
Xem đáp án
keep — Ở đây người nói nhắc về một chi tiết quan trọng, nên cần keep in mind that. Have in mind nghĩa là “đang nghĩ tới, có sẵn trong đầu” và không dùng để nhắc nhở như vậy.
Đưa ra một lời khuyên cho người bạn sắp đến một thành phố lạ. Nêu tên thành phố và một chi tiết thực tế, bắt đầu câu bằng Keep in mind that.
Keep in mind that many streets in Lisbon are steep, so pack comfortable shoes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
