Come true nghĩa là thành hiện thực, thành sự thật. Cụm này dùng cho ước mơ, điều ước, lời dự đoán hay nỗi sợ đã trở thành hiện thực: My dream came true. Động từ thay đổi theo thì: comes true, came true, has come true.
Bạn muốn nhớ come true?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
dream/wish/prediction + come(s) true; came true; has come true; a dream come true
- Moving to the seaside was a dream that finally came true last summer.
- Her worst fears came true when the company announced job cuts.
- Getting a place at this university is a dream come true for me.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy childhood dream became true when I got a job at the zoo.
Sau khi sửaMy childhood dream came true when I got a job at the zoo.
Ý “trở thành sự thật” khiến người học nghĩ đến become, nên hay viết became true. Nhưng trong cụm này động từ là come: dreams, wishes và fears come true. Vì vậy became được thay bằng came.
Trong cụm a dream come true, động từ không đổi, kể cả khi nói về quá khứ: The trip was a dream come true. Nếu một người tự mình đạt được mục tiêu, người ta thường dùng fulfil hoặc achieve: She fulfilled her dream of opening a café.
Đến lượt bạn
I had always wanted to see the northern lights, and last winter in Norway my dream finally ___.
Xem đáp án
came true — Nói về ước mơ thành hiện thực thì dùng come true, ở thì quá khứ là came true. Became true bám theo ý “trở thành sự thật”, nhưng với dream, tiếng Anh dùng come.
Viết về một ước mơ hoặc mong muốn của bạn đã thành hiện thực. Nêu bạn đã mơ ước điều gì và điều đó xảy ra khi nào.
My wish to visit Japan came true in April, when I spent two weeks in Kyoto and Osaka.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
