LetsWords
Cụm từ cố định

Take for granted là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Take for granted nghĩa là “coi là hiển nhiên”, “không biết trân trọng”. Đặt tân ngữ ở đâu, vì sao dùng for chứ không phải as và bài tập có giải thích.

Take for granted nghĩa là coi là điều hiển nhiên, không còn biết trân trọng. Người ta nói vậy về những người và những thứ luôn ở bên mình: take your health for granted. Cấu trúc take it for granted that nghĩa là “mặc định rằng”, “chắc chắn từ trước rằng”.

Bạn muốn nhớ take for granted?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

take + something/someone + for granted; take for granted + long noun phrase; take it for granted that + clause

  • We took fast internet for granted until we moved to a village in the mountains.
  • Don't take your parents for granted; call them more often.
  • The company took it for granted that everyone would work late before the launch.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMany people take clean tap water as granted until the supply is cut off.

Sau khi sửaMany people take clean tap water for granted until the supply is cut off.

Giới từ as dễ xuất hiện vì nhiều cụm tương tự dùng as, như see something as hay regard something as. Nhưng cụm này luôn dùng for: take something for granted. Tân ngữ thường đặt giữa take và for granted, như trong câu này.

Cambridge Dictionary

Tân ngữ dài được chuyển xuống cuối: We take for granted the freedom to travel without visas. Còn take it for granted that không nói về sự vô tâm nữa mà về một giả định: I took it for granted that the shop would be open — tôi đã chắc mẩm là cửa hàng sẽ mở.

Đến lượt bạn

When you live by the sea, it's easy to take the beautiful views ___ granted.

(for / as)

Xem đáp án

for — Cụm này luôn đi với for: take something for granted. As xuất hiện do liên tưởng tới các cụm như see something as, nhưng trong tiếng Anh không có cách nói take something as granted.

Viết về một thứ hoặc một người mà bạn từng không biết trân trọng trong thời gian dài. Nêu đó là gì và khi nào bạn nhận ra điều đó.

I took my grandmother's cooking for granted until I moved to another city and realised how much I missed it.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.