Draw attention to là khiến người khác chú ý tới điều gì: the report draws attention to gaps in bus services. Trong thư, đây là công thức lịch sự: I'd like to draw your attention to the new date, xin lưu ý ngày mới. Quá khứ là drew attention to.
Bạn muốn nhớ draw attention to?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
draw attention to something; draw someone's attention to something
- The report draws attention to gaps in rural bus services.
- I would like to draw your attention to the revised delivery date.
- Bright labels drew attention to the emergency exits.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe poster draws attention on the missing documents.
Sau khi sửaThe poster draws attention to the missing documents.
Tiếng Việt nói “thu hút sự chú ý vào”, chữ “vào” dễ thành on, nhất là khi đã quen focus on. Nhưng ở cụm này sự chú ý được hướng tới đối tượng, và giới từ là to: draw attention to the documents. Đổi on thành to.
Pay attention to là tự mình chú ý: pay attention to the details. Draw attention to là hướng sự chú ý của người khác: the teacher drew our attention to the details. Attract attention là gây chú ý nói chung, thường về phía bản thân: the bright car attracted attention.
Đến lượt bạn
The note draws your attention ___ a change in the timetable.
Xem đáp án
to — Trong draw your attention to, đối tượng được nối bằng to. On đi với focus on, không phải ở đây.
Viết một câu cho đồng nghiệp về một thay đổi quan trọng mà họ có thể đã bỏ lỡ. Dùng draw your attention to.
I would like to draw your attention to the new entrance shown on the map.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
