Get ready nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn (để ra ngoài, đi xa, cho một sự kiện). Get something ready là chuẩn bị sẵn một thứ gì đó: get dinner ready, get the documents ready. Cụm này dùng được cả cho việc sửa soạn hằng ngày (mặc quần áo, xếp đồ vào túi) lẫn việc chuẩn bị cho một công việc: kỳ thi, cuộc họp, buổi ra mắt dự án.
Bạn muốn nhớ get ready?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get ready + for + noun; get ready + to + verb; get + something + ready
- I usually get ready for work in fifteen minutes and have breakfast at the office.
- The whole team is getting ready to launch the new app next month.
- Could you get the spare room ready before my parents arrive on Friday?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI need a quiet weekend to get ready to the exam.
Sau khi sửaI need a quiet weekend to get ready for the exam.
Sau get ready có thể dùng cả to và for, nhưng mỗi từ đi với một loại từ khác nhau. To chỉ đứng trước động từ: get ready to leave. Trước một sự kiện hay công việc cần for: get ready for the exam. Exam là danh từ, nên to được thay bằng for.
Get ready mô tả quá trình sửa soạn, còn be ready là kết quả của nó. I'm getting ready là “tôi đang chuẩn bị”: người đó vẫn đang thay đồ hoặc xếp đồ. I'm ready là “tôi xong rồi”, có thể đi được.
Đến lượt bạn
We're getting ready ___ go out, so please turn off the TV.
Xem đáp án
to — Sau chỗ trống là động từ go, mà trước động từ cần to: getting ready to go out. For đứng trước danh từ: getting ready for the party.
Mô tả cách bạn chuẩn bị mỗi sáng trước khi đi làm hoặc đi học. Nêu bạn mất bao lâu để sửa soạn và việc đầu tiên bạn làm là gì.
It takes me about twenty minutes to get ready for work, and the first thing I do is make coffee.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
