LetsWords
Cụm từ cố định

Take control là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Take control nghĩa là “nắm quyền kiểm soát”. Lỗi thường gặp take under control, giới từ of, điểm khác với be in control và bài tập ngắn.

Take control nghĩa là nắm quyền kiểm soát, đứng ra điều khiển. Điều mình bắt đầu kiểm soát được nối bằng of: take control of the project, take control of your life. Khi không có tân ngữ, cụm này nói về một người hoặc một đội bắt đầu làm chủ thế trận: we took control in the second half.

Bạn muốn nhớ take control?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

take control of + noun; take control (no object); be in control of + noun; get + noun + under control

  • When our team leader got sick, Olga took control of the project and kept it on schedule.
  • I downloaded a budgeting app to take control of my spending.
  • Our team took control in the second half and scored twice.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAfter moving abroad, she decided to take her finances under control.

Sau khi sửaAfter moving abroad, she decided to take control of her finances.

Take under control là cách ghép sai: under control có tồn tại, nhưng không đi với take. Sau take phải là control of + điều mình bắt đầu kiểm soát: take control of her finances.

Cambridge Dictionary

Under control vẫn có trong tiếng Anh, nhưng đi với động từ khác: get the fire under control, keep your emotions under control. Còn be in control không nói về thời điểm bắt đầu mà về trạng thái: She is in control of the budget — ngân sách nằm trong tay cô ấy.

Đến lượt bạn

Our captain got injured, so the vice-captain ___ control of the team for the rest of the match.

(kept / took)

Xem đáp án

took — Đội trưởng bị chấn thương, còn đội phó chỉ mới bắt đầu chỉ huy đội, nên dùng took control. Kept sẽ có nghĩa là anh ấy đã nắm quyền từ trước, điều này mâu thuẫn với tình huống.

Nhớ lại một lần bạn đứng ra xử lý tình huống ở chỗ làm, khi đi học hoặc trong một chuyến đi. Dùng take control of, mô tả điều gì đã trục trặc và bạn đã nắm quyền kiểm soát việc gì.

Our tour guide got lost in Rome, so I took control of the route and led the group back to the hotel using the map on my phone.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.