Keep something warm là giữ cho thứ gì đó còn ấm: keep the soup warm, a jacket that keeps you warm. Cụm này hay xuất hiện trong lời khuyên khi trời lạnh hoặc khi bị cảm: Keep warm and get some rest.
Bạn muốn nhớ keep warm?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep warm; keep + someone/something + warm
- We lit a fire in the evening to keep warm in the mountain cabin.
- Wrap the pizza in foil to keep it warm until everyone arrives.
- This coat isn't stylish, but it keeps me warm on the way to work.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe doctor told me to keep in warm and drink a lot of tea.
Sau khi sửaThe doctor told me to keep warm and drink a lot of tea.
Người học đôi khi thêm in vì nghĩ đến việc “ở trong chỗ ấm”. Nhưng warm ở đây không phải danh từ chỉ nơi ấm áp mà là tính từ “ấm”, và keep warm hiểu sát nghĩa là “vẫn ấm”. Trước tính từ như vậy không cần giới từ: keep warm.
Get warm và warm up nghĩa là “ấm lên, sưởi ấm” khi đã bị lạnh: I'm freezing, I need to warm up. Keep warm là giữ cho mình không bị lạnh từ trước: Take a scarf to keep warm.
Đến lượt bạn
It's minus twenty today, so wear two pairs of socks to ___ while you wait for the bus.
Xem đáp án
keep warm — Tất được mang vào trước khi ra ngoài, để không bị lạnh ở trạm xe buýt. Đó là keep warm. Get warm nghĩa là ấm lên khi đã thấy lạnh, còn ở đây người đó vẫn đang ở nhà.
Viết về cách bạn chống lạnh vào mùa đông, ở nhà hoặc ngoài đường. Nêu một món đồ hoặc một thói quen và giải thích vì sao nó giúp ích.
In January I always carry a thermos of hot tea, because it keeps me warm during my long walk to the office.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
