Set a goal nghĩa là đặt mục tiêu, xác định rõ mình muốn đạt được điều gì. Cụm này dùng cho kế hoạch cá nhân, học tập, thể thao và công việc. Bản thân mục tiêu thường được nêu ngay: set a goal of saving £1,000, set a goal to learn Spanish.
Bạn muốn nhớ set a goal?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
set (yourself) a goal; set a goal of + -ing/number; set a goal to + verb; achieve / reach a goal
- At the start of the year, I set a goal of reading one book a month.
- Our team set a clear goal for the next quarter: fifty new clients.
- Set yourself small goals, or you'll give up after the first week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI put a goal to learn 500 new words by the summer.
Sau khi sửaI set a goal to learn 500 new words by the summer.
Put nghĩa là “đặt, để” một đồ vật vào đâu đó, nên không dùng với mục tiêu. Đặt mục tiêu trong tiếng Anh là set. Động từ này có ba dạng giống hệt nhau, nên ở thì quá khứ vẫn là set.
Bên cạnh goal hay có target: một chỉ tiêu cụ thể có con số và thời hạn, nhất là trong công việc. The manager set us a target of 200 sales a month. Goal rộng hơn, là điều bạn hướng tới. Khi đã đạt mục tiêu, dùng achieve hoặc reach: I finally achieved my goal.
Đến lượt bạn
My coach helped me ___ a realistic goal: to run 5 km without stopping by June.
Xem đáp án
set — Huấn luyện viên giúp người nói đề ra một mục tiêu cho thời gian tới. Đặt mục tiêu trong tiếng Anh là set a goal, nên chọn set. Put không đi với goal, người bản ngữ không nói put a goal.
Viết về một mục tiêu bạn đã đặt ra trong học tập, công việc hoặc thể thao. Nêu kết quả cụ thể và thời hạn.
This year I set myself a goal of reading 12 books in English by December.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
