Get a grip nghĩa là trấn tĩnh lại, thôi hoảng loạn. Cụm này thường là lời thúc giục: Get a grip! Khi nói với người khác, nó nghe gay gắt và mất kiên nhẫn: “thôi đi, bạn đang làm quá lên đấy”. Get a grip on something là kiểm soát được việc gì.
Bạn muốn nhớ get a grip?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get a grip!; get a grip on yourself; get a grip on + problem/situation
- After the bad news, she cried for a minute, then got a grip and called her manager.
- The new director quickly got a grip on the company's money problems.
- Oh, get a grip — it's a tiny scratch on the car, not a disaster.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênBefore my presentation I was shaking, so I told myself to take myself in hands.
Sau khi sửaBefore my presentation I was shaking, so I told myself to get a grip.
Take yourself in hands là cách ghép từng chữ, người bản ngữ không nói vậy. Tiếng Anh diễn đạt ý “lấy lại sự tự chủ” bằng hình ảnh bàn tay nắm chặt, grip: get a grip.
Calm down nhẹ nhàng hơn: Calm down, it's going to be OK. Get a grip nghe như lời trách người kia đang làm to chuyện nhỏ: Oh, get a grip, it's only a spider! Vì vậy với người bạn đang buồn, nên nói calm down, còn get a grip thì để tự nhắc mình.
Đến lượt bạn
Stop shouting and ___ — we can still fix this mistake before the client sees it.
Xem đáp án
get a grip — Người nói yêu cầu thôi la hét và bình tĩnh lại, đó chính là get a grip. Take yourself in hands là ghép từng chữ, người bản ngữ không nói như vậy.
Mô tả một lần bạn phải tự trấn tĩnh. Nêu điều gì làm bạn rối lên và sau đó bạn đã làm gì.
When I saw how many people had come to the conference, I almost panicked, but I got a grip and started my talk on time.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
