LetsWords
Cụm từ cố định

Get a job là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Get a job nghĩa là xin được việc, có việc làm. Job khác work thế nào, khi nào dùng get và khi nào dùng find, kèm ví dụ thực tế và bài tập có đáp án.

Get a job nghĩa là xin được việc, được nhận vào làm. Cụm này dùng khi một người được tuyển vào một vị trí sau quá trình tìm việc và phỏng vấn. Vị trí công việc đi sau as, còn công ty đi sau at hoặc in: get a job as a nurse, get a job at a bank.

Bạn muốn nhớ get a job?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

get a job + as + position; get a job + at/in + company; got (past); get the job (after an interview)

  • After graduating, she got a job at a small design studio in Leeds.
  • It's hard to get a job without experience, so I'm doing an internship first.
  • My flatmate got a part-time job in a café to pay for his studies.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênLast year my brother got a work in a bank.

Sau khi sửaLast year my brother got a job in a bank.

Cả work và job đều có thể dịch là “công việc”. Work là danh từ không đếm được: đó là bản thân việc lao động hoặc nơi ta đến mỗi ngày (go to work). Một vị trí cụ thể là job, và danh từ này đếm được: a job, two jobs. Vì vậy a work được đổi thành a job.

Cambridge Dictionary

Find a job thường có nghĩa giống get a job: It took me three months to find a job. Khác biệt lộ ra khi nói về một vị trí tuyển dụng cụ thể: tìm thấy tin tuyển dụng là find, còn được nhận sau phỏng vấn là get: I found a job I really wanted, but I didn't get it. Vì thế sau buổi phỏng vấn người ta hỏi Did you get the job?

Đến lượt bạn

Did you ___ the job you interviewed for last week?

(get / find)

Xem đáp án

get — Buổi phỏng vấn đã diễn ra, nghĩa là người đó đã tìm thấy vị trí này từ trước. Câu hỏi bây giờ là họ có được nhận hay không, tức là get the job. Find the job sau khi đã phỏng vấn thì không hợp lý.

Kể về việc bạn hoặc một người quen đã xin được việc: vào vị trí nào và mất bao lâu để tìm được.

My friend got a job as a web designer after almost four months of searching.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.