Get started nghĩa là bắt đầu, bắt tay vào việc. Người ta thường nói vậy khi đã chuẩn bị xong và đến lúc bắt đầu làm: Let's get started là “chúng ta bắt đầu nhé” trong cuộc họp, buổi học hoặc buổi tập.
Bạn muốn nhớ get started?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get started; get started + on + task; get started + with + tool/course
- Let's get started, because we only have the meeting room for an hour.
- I finally got started on my thesis after weeks of reading.
- The first lesson helps beginners get started with the new accounting software.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'll get started the presentation right after lunch.
Sau khi sửaI'll get started on the presentation right after lunch.
Với start, công việc đứng ngay sau động từ: start the presentation. Get started không nối trực tiếp với công việc như vậy mà cần on: get started on the presentation. Muốn đơn giản hơn thì bỏ giới từ và dùng start the presentation.
Trong bài luận và thư công việc, người ta thường viết start hoặc begin: The project started in May. Get started nghe thân mật hơn. Cụm này hợp với lời nói, hướng dẫn sử dụng và trang web: Get started in three easy steps.
Đến lượt bạn
Registration takes two minutes, and then you can get ___ with your first lesson.
Xem đáp án
started — Sau get cần dạng started, giống như get dressed hay get married. Get start là lỗi phổ biến: tiếng Anh không có cách kết hợp này.
Viết về một việc bạn đã trì hoãn từ lâu. Nêu đó là việc gì và khi nào bạn sẽ bắt tay vào làm.
I've been putting off my tax return for weeks, but I'm going to get started on it this Saturday morning.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
