Satisfied with nghĩa là hài lòng, vừa ý với điều gì: I'm satisfied with the result là “mình hài lòng với kết quả”. Cụm này dùng khi đánh giá một công việc, dịch vụ, món đồ đã mua hay sự tiến bộ của bản thân, khi mọi thứ diễn ra đúng như mong muốn. Sau with là danh từ hoặc động từ thêm -ing.
Bạn muốn nhớ satisfied with?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be satisfied with + noun/-ing; not satisfied with + result; satisfied that + clause
- Most customers were satisfied with the new delivery service, although a few complained about the price.
- My tutor said she was satisfied with my progress this term.
- I wasn't satisfied with my first draft, so I rewrote the whole introduction.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm still not satisfying with my exam results.
Sau khi sửaI'm still not satisfied with my exam results.
Satisfying mô tả thứ mang lại sự hài lòng: a satisfying meal là một bữa ăn no nê, ngon miệng. Còn cảm giác của con người thì dùng dạng -ed: I'm satisfied. Câu này nói về cảm nhận của người nói với kết quả thi, nên satisfying được đổi thành satisfied.
Khi đi với that và cả một mệnh đề, satisfied lại mang nghĩa “tin chắc, đã được thuyết phục”: The manager was satisfied that the mistake wasn't mine là “sếp đã tin chắc lỗi không phải do tôi”. Satisfied with vẫn giữ nghĩa “hài lòng”.
Đến lượt bạn
The hotel was clean and the staff were friendly, so we were ___ with our stay.
Xem đáp án
satisfied — Khách thích sự sạch sẽ và nhân viên thân thiện, câu nói về cảm giác của họ, nên dùng satisfied. Satisfying nói về chính thứ mang lại niềm vui, và không dùng để tả con người trong câu như thế này.
Đánh giá một khóa học, dịch vụ hoặc món đồ mà bạn thấy hài lòng. Nêu đó là gì và điều gì cụ thể làm bạn hài lòng.
I was satisfied with my online Spanish course because the teacher gave detailed feedback on every essay.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
