LetsWords
Cụm từ cố định

Make it right là gì? Sửa sai, chuộc lỗi

Sửa sai, chuộc lỗi: I'll make it right. Nhưng lỡ nói theo quán tính do it right, bạn sẽ không còn xin lỗi nữa mà đang hứa một điều hoàn toàn khác.

Make it right nghĩa là sửa sai, chuộc lỗi. Người ta nói vậy khi vì mình mà có chuyện không ổn và mình hứa khắc phục: trả lại tiền, làm lại, xin lỗi. Make things right with someone là làm lành với ai đó sau khi cãi nhau.

Bạn muốn nhớ make it right?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

make it right; make it right by + -ing; make things right with + person

  • I know we got your order wrong, and we'll do whatever it takes to make it right.
  • We had a bad argument before he moved abroad, and I still want to make things right with him.
  • The hotel lost our booking, but the manager made it right by giving us a better room.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênSorry I broke your phone. I'll do it right, I promise.

Sau khi sửaSorry I broke your phone. I'll make it right, I promise.

Ý “mình sẽ làm lại cho đúng” dễ khiến người học chọn do. Nhưng do it right nghĩa là làm một việc cho đúng, không sai sót: đó là lời hứa làm cẩn thận một việc được giao. Sau khi làm vỡ điện thoại, việc cần làm không phải là hoàn thành một nhiệm vụ mà là bù đắp thiệt hại, nên dùng make it right.

Cambridge Dictionary

Gần nghĩa là get it right: làm đúng, không sai, trúng ngay: It took me three tries to get the pronunciation right. Còn make it up to someone là chuộc lỗi với một người cụ thể, thường bằng điều gì đó dễ chịu: I missed your birthday, but I'll make it up to you.

Đến lượt bạn

The airline lost my suitcase, and the manager promised to ___ by paying for new clothes.

(make it right / do it right)

Xem đáp án

make it right — Quản lý trả tiền mua quần áo mới, tức là bù đắp cho mất mát: make it right. Do it right nghĩa là “làm việc cho đúng”, còn ở đây không nói về cách thực hiện một nhiệm vụ.

Mô tả một lần bạn làm ai đó thất vọng. Nêu chuyện gì đã xảy ra và bạn định sửa sai như thế nào.

I forgot to send my colleague the files before her presentation, so I'll make it right by helping her prepare tomorrow morning.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.