Take a liking to nghĩa là có cảm tình, bắt đầu thấy thích. Cụm này nói về lúc một người hay một việc bắt đầu khiến mình thích, thường là nhanh và không vì lý do gì đặc biệt: The kids took a liking to their new teacher.
Bạn muốn nhớ take a liking to?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take a liking to + person/thing/-ing; take an instant liking to + person
- My grandmother took a liking to my new boyfriend when he offered to wash the dishes.
- I didn't enjoy running at first, but I've taken a liking to it.
- Our dog has taken a liking to the neighbour's garden.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter a few lessons, she took a liking to cook Thai food.
Sau khi sửaAfter a few lessons, she took a liking to cooking Thai food.
To trong take a liking to là giới từ, giống trong look forward to, chứ không phải to đứng trước động từ như trong want to. Sau to kiểu này, động từ thêm -ing: a liking to cooking. Người học hay dùng động từ nguyên mẫu cook vì quen với to + động từ.
Have a liking for là thích thứ gì, có cảm tình lâu dài với nó: He has a liking for spicy food. Take a liking to là khoảnh khắc cảm tình vừa nảy sinh. Giới từ của hai cụm cũng khác nhau: for và to.
Đến lượt bạn
At first Ben was afraid of the new puppy, but within a week he ___ it.
Xem đáp án
took a liking to — Within a week cho thấy khoảnh khắc Ben bắt đầu thích chú cún, và take a liking cần giới từ to. For có trong have a liking for, không đi với take.
Kể về một người hoặc một hoạt động bất ngờ khiến bạn thấy thích. Nêu điều đó xảy ra khi nào.
Last spring I took a liking to gardening when my neighbour gave me some tomato plants.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
