Go crazy nghĩa là phát điên; trong văn nói, cụm này còn có nghĩa là phấn khích tột độ hoặc nổi giận đùng đùng. Ở nghĩa thứ nhất, đây gần như luôn là cách nói cường điệu: người ta than phiền về sự buồn chán, việc chờ đợi hay tiếng ồn, chứ không nói về bệnh tật. Ở nghĩa thứ hai, cụm này chỉ một phản ứng rất mạnh: cổ động viên khi đội nhà ghi bàn, người bố khi thấy vết xước trên chiếc xe mới.
Bạn muốn nhớ go crazy?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
go crazy; go crazy + with boredom/worry; went crazy (past); drive + person + crazy
- If I have to spend another rainy weekend at home, I'll go crazy.
- The fans went crazy when their team scored in the last minute.
- My dad will go crazy if he sees the scratch on his new car.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI will become crazy if I stay at home one more week.
Sau khi sửaI will go crazy if I stay at home one more week.
Become thường được hiểu là “trở nên”, nên dễ viết become crazy. Nhưng khi một trạng thái thay đổi đột ngột, thường theo hướng xấu đi, tiếng Anh dùng go: go crazy, go bad, go blind. Become crazy nghe không tự nhiên, vì vậy become được đổi thành go.
Go crazy là tự mình phát điên, còn drive someone crazy là làm người khác phát điên: His constant phone calls are driving me crazy. Trong tiếng Anh Anh, thay cho crazy người ta hay nói mad: I'll go mad if it rains all week.
Đến lượt bạn
When the band came back on stage for one more song, the whole crowd ___ crazy.
Xem đáp án
went — Ban nhạc trở lại sân khấu hát thêm một bài, và cả khán phòng bùng nổ vì phấn khích. Phản ứng cuồng nhiệt như vậy được diễn đạt bằng went crazy, còn became crazy thì người bản ngữ không nói trong tình huống này.
Mô tả một tình huống khiến bạn phát điên: chuyện gì đang xảy ra và nó đã kéo dài bao lâu.
My neighbours have been drilling every morning for three months, and I'm slowly going crazy.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
