Take a walk nghĩa là đi dạo, đi bộ một vòng để thư giãn hoặc hít thở không khí. Trong tiếng Anh Anh, với nghĩa này người ta hay nói go for a walk hơn; take a walk nghe giống tiếng Anh Mỹ hơn nhưng ở đâu cũng hiểu.
Bạn muốn nhớ take a walk?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take a walk + in/around/along + place; go for a walk; take + dog/child + for a walk
- When I get stuck on a problem at work, I take a walk around the block.
- We took a walk along the beach before breakfast on our last day in Spain.
- The doctor advised my dad to take a walk every evening after dinner.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter dinner we took a walk by the old town.
Sau khi sửaAfter dinner we took a walk around the old town.
By the old town nghĩa là “đi ngang qua phố cổ” hoặc “ở gần phố cổ”. Khi đi dạo bên trong một nơi, qua nhiều con phố, cần dùng around. Đi dạo dọc bờ sông hay dọc một con phố thì dùng along.
Động từ walk đứng một mình chỉ có nghĩa là đi bộ, không nhất thiết là đi dạo: I walk to work. Take a walk là đi dạo thật sự, để thư giãn hoặc cho đầu óc thoáng hơn: I took a walk to clear my head.
Đến lượt bạn
Every evening my son ___ the dog for a walk around the block.
Xem đáp án
takes — Cậu con trai dắt chó đi dạo, tức là đưa ai đó đi, nên cần take + ai + for a walk. Go không có tân ngữ: có thể nói go for a walk with the dog, nhưng không nói go the dog for a walk.
Mô tả một nơi gần nhà hoặc gần chỗ làm mà bạn thích đi dạo. Nêu nơi đó ở đâu và vì sao bạn đến đó.
When I feel stressed, I take a walk in the park near my office to clear my head.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
