LetsWords
Cụm từ cố định

Have a good time là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Cách nói “có khoảng thời gian vui vẻ”: have a good time, không phải spend a good time. So sánh với have fun, ví dụ về các chuyến đi và bài tập.

Have a good time nghĩa là có khoảng thời gian vui vẻ, tận hưởng. Cụm này hay được dùng như lời chúc trước chuyến đi hay bữa tiệc: Have a good time! Thay good bằng great hoặc lovely cũng được.

Bạn muốn nhớ have a good time?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have a good/great time + -ing; have a good time at/in + place; Have a good time!

  • We had a great time exploring the old town, even though it rained.
  • Have a good time at the party, and text me when you get home.
  • Did you have a good time in Istanbul with your cousins?

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe spent a good time at the beach last weekend.

Sau khi sửaWe had a good time at the beach last weekend.

Vì spend nghĩa là “trải qua” thời gian, dễ viết spent a good time. Nhưng với a good time, người bản ngữ dùng have: had a good time. Spend đi với một khoảng thời gian cụ thể: we spent a lovely day at the beach. Còn ở đây câu nói về cảm nhận, không phải về một ngày.

Cambridge Dictionary

Have fun rất gần nghĩa, nhưng ngắn hơn và hay dùng làm lời chúc: Have fun! Have a good time rộng nghĩa hơn: có thể vui theo kiểu bình yên, không cần náo nhiệt: We had a good time talking over dinner.

Đến lượt bạn

Thanks for inviting us to dinner. We ___ a really good time.

(had / spent)

Xem đáp án

had — Người nói cảm ơn vì một buổi tối vui vẻ, nên cần had a good time. Spent a good time là cách ghép từ sai, người bản ngữ không nói như vậy.

Viết cho bạn bè về một chuyến đi hoặc buổi gặp gỡ gần đây. Nói bạn đã vui vẻ ở đâu và đã làm gì.

We had a really good time in Kazan last month, walking along the river and trying the local food.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.