Take the initiative là chủ động, đi bước đầu tiên mà không đợi ai nhờ: Mina took the initiative to arrange a meeting. Trong nhận xét công việc hay CV, đây là lời khen. Trong trò chơi, tranh luận hay đàm phán, nó còn có nghĩa giành thế chủ động.
Bạn muốn nhớ take the initiative?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take the initiative to do something; take the initiative and act
- Mina took the initiative to arrange a meeting with the residents.
- Nobody had assigned the task, so Leo took the initiative and cleaned the shared workspace.
- The club is looking for volunteers who can take the initiative when plans change.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe took an initiative to organise a welcome event.
Sau khi sửaShe took the initiative to organise a welcome event.
Tiếng Việt không có mạo từ, và chọn an hay the dường như tùy hứng. Nhưng an initiative là một dự án, một chương trình cụ thể, tức “một sáng kiến”: a new government initiative. Chủ động làm gì thì chỉ có take the initiative.
Take action là hành động, kể cả theo lệnh người khác. Take the initiative là tự mình bắt đầu trước. Show initiative là có tính chủ động nói chung: she shows a lot of initiative at work. Launch an initiative là khởi động một chương trình.
Đến lượt bạn
He took the initiative ___ contact the new supplier.
Xem đáp án
to — Sau take the initiative, hành động được nối bằng to và động từ nguyên mẫu: to contact. Không dùng of trước động từ nguyên mẫu.
Mô tả một lần ai đó tự bắt tay vào một việc có ích mà không cần ai giao. Dùng take the initiative to.
Our neighbour took the initiative to organise a tool-sharing shelf in the building.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
