Lose sight of là không còn nhìn thấy điều gì. Nghĩa đen: we lost sight of the boat, con thuyền khuất khỏi tầm mắt. Nghĩa bóng là mải chi tiết mà quên điều chính: we focused on the logo and lost sight of the project's purpose. Never lose sight of your goals là câu ruột của các bài nói truyền động lực.
Bạn muốn nhớ lose sight of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
lose sight of + goal/fact; lose sight of the fact that + clause
- We became so focused on the logo that we lost sight of the project's purpose.
- Do not lose sight of the fact that these figures represent real people.
- The committee must not lose sight of its duty to protect local parks.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe must not lose sight from our original goal.
Sau khi sửaWe must not lose sight of our original goal.
Tiếng Việt nói “rời mắt khỏi mục tiêu”, chữ “khỏi” gợi ngay from: lose sight from. Nhưng cụm tiếng Anh này cố định với of: lose sight of our goal. Đổi from thành of.
Lose track of là rối giữa vô vàn chi tiết: quên giờ, đếm không xuể thư hay khoản chi. Lose sight of là quên điều cốt lõi: có thể theo dõi từng chi tiết mà vẫn lose sight of the bigger picture.
Đến lượt bạn
We must not lose sight ___ why the centre was created.
Xem đáp án
of — Of nối lose sight với điều bị quên, kể cả khi phía sau là cả một mệnh đề bắt đầu bằng why: lose sight of why. Cụm này không đi với from.
Mô tả một lần các chi tiết khiến mọi người quên mất mục tiêu chính. Dùng lose sight of.
While comparing expensive equipment, we lost sight of our aim to make the workshop affordable.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
