Get fired nghĩa là bị sa thải, bị đuổi việc. Thường người ta nói vậy khi ai đó bị đuổi vì lỗi của mình hoặc vì làm việc kém: đi muộn, sai sót, vi phạm. Đây là cách nói khẩu ngữ, trong văn bản trang trọng sẽ thay bằng was dismissed.
Bạn muốn nhớ get fired?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get fired (from + job/company); get fired for + noun/-ing; got fired (past)
- He got fired from the café for being late three times in one week.
- If you keep posting client data online, you could get fired.
- She got fired for missing an important meeting without telling anyone.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe fired from his job because he was always late.
Sau khi sửaHe got fired from his job because he was always late.
He fired from his job đọc lên như thể chính anh ta đã sa thải ai đó, chỉ là không nói là ai. Fire luôn là hành động của người sếp. Để nói anh ta bị đuổi việc, cần got fired hoặc was fired.
Nếu mất việc không phải do lỗi mình mà vì cắt giảm nhân sự, người ta nói get laid off, ở Anh còn có be made redundant: Half the team got laid off when the project was cancelled. Nói I got fired trong tình huống này là vô tình nhận lỗi về mình.
Đến lượt bạn
Tom was late every day for a month, so he ___.
Xem đáp án
got fired — Sếp đã sa thải Tom, Tom không sa thải ai, nên dùng got fired. Fired không có tân ngữ khiến câu bị cụt: không rõ anh ta sa thải ai.
Kể chuyện về một người bị đuổi việc. Nêu nơi người đó làm việc và lý do bị đuổi.
My cousin got fired from a hotel in Sochi because he kept falling asleep during night shifts.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
