Get to work nghĩa là đến chỗ làm: How do you get to work? — “Bạn đi làm bằng cách nào?”. Nghĩa thứ hai là bắt tay vào việc: Let's get to work! — “Bắt tay vào làm thôi!”. Người ta nói vậy cả ở văn phòng lẫn ở nhà, trước khi dọn dẹp hay nấu nướng.
Bạn muốn nhớ get to work?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get to work (by bus/car/on foot); it takes + time + to get to work; get to work on + task
- It takes me about forty minutes to get to work when the trains are on time.
- The guests arrive at six, so let's get to work on the salad and the dessert.
- I got to work late today because of an accident on the motorway.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt takes me forty minutes to get to the work by bus.
Sau khi sửaIt takes me forty minutes to get to work by bus.
Work với nghĩa “nơi làm việc” không có mạo từ, giống home và school: go to work, get to work, at work. The work sẽ chỉ một công việc hay nhiệm vụ cụ thể, không phải văn phòng. Người học hay thêm the vì cảm thấy nơi làm việc là một địa điểm xác định.
Go to work là đi làm, nói về bản thân việc đi: I go to work at eight. Get to work nhấn mạnh quãng đường và việc đến nơi: How long does it take you to get to work? Còn get to work on something đã là chuyện bắt tay làm một việc: We need to get to work on the report.
Đến lượt bạn
We're all in the office and we've finished our coffee, so let's stop chatting and ___.
Xem đáp án
get to work — Mọi người đã ở văn phòng, không cần đi đâu nữa: đến lúc bắt tay vào việc, tức là get to work. Go to work là đi đến chỗ làm, mà họ đã ở đó rồi.
Viết về cách bạn đến chỗ làm hoặc trường học. Nêu phương tiện và thời gian đi đường.
I get to work by tram, and it usually takes me about twenty-five minutes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
