Make a wish nghĩa là ước, cầu một điều ước. Cụm này dùng cho những nghi thức nhỏ: thổi nến trên bánh sinh nhật, nhìn thấy sao băng, thả đồng xu xuống đài phun nước. Nếu điều ước thành hiện thực, người ta nói my wish came true.
Bạn muốn nhớ make a wish?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
make a wish; make a wish (that) + clause; your wish comes true
- Before blowing out the candles, Anna closed her eyes and made a wish.
- Tourists often throw a coin into the fountain and make a wish.
- If you could make one wish for your career, what would it be?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênBlow out the candles and guess a wish!
Sau khi sửaBlow out the candles and make a wish!
Guess nghĩa là “đoán”, nên guess a wish nghe như bạn đang cố đoán điều ước của người khác. Để nói mình ước một điều, tiếng Anh dùng động từ make: make a wish.
Chúc điều gì đó cho người khác là wish, không có make: I wish you luck. We wish you a happy birthday. Khi nói về kế hoạch và hy vọng của mình trong đời thường, người ta dùng hope: I hope I get the job. Make a wish chỉ dành cho lúc thực sự ước một điều.
Đến lượt bạn
It's your birthday, so close your eyes and ___ before you blow out the candles.
Xem đáp án
make a wish — Trước khi thổi nến, người ta ước một điều, và đó là make a wish. Guess nghĩa là “đoán”, nên guess a wish không hợp ở đây.
Nhớ lại một dịp lễ khi bạn đã ước một điều. Viết đó là ở đâu và bạn đã ước điều gì.
On New Year's Eve at my parents' house, I made a wish that I would find a job abroad.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
