Take a break nghĩa là nghỉ giải lao, tạm dừng một lúc để nghỉ ngơi. Khoảng nghỉ có thể chỉ kéo dài năm phút giữa giờ làm, hoặc vài tháng nếu bạn tạm gác lại một việc nào đó: take a break from social media.
Bạn muốn nhớ take a break?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take a break (from + noun/-ing); take a short/coffee/ten-minute break; have a break
- After two hours of revision, I usually take a short break and go for a walk.
- Our manager suggested taking a coffee break before the next meeting.
- I'm taking a break from social media for the whole of August.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm tired. Let's make a break and finish the slides later.
Sau khi sửaI'm tired. Let's take a break and finish the slides later.
Với break theo nghĩa quãng nghỉ, tiếng Anh dùng take chứ không dùng make; tiếng Anh Anh còn dùng have. Cụm make a break for có nghĩa là “lao nhanh, chạy vụt về phía nào đó”, nên câu sẽ mang nghĩa khác hẳn.
Take a break là tạm dừng một việc mà sau đó bạn sẽ quay lại. Take a day off là nghỉ một ngày làm việc: I'm taking a day off on Friday. Rest nói về việc nghỉ ngơi nói chung để hồi sức: The doctor told me to rest for a week.
Đến lượt bạn
We've been working on this report since nine, so let's ___ for fifteen minutes.
Xem đáp án
take a break — Break theo nghĩa giờ nghỉ đi với take: let's take a break. Make a break không dùng với nghĩa này, còn make a break for it trong tiếng Anh có nghĩa là “tìm cách bỏ trốn”.
Mô tả cách bạn nghỉ ngơi khi phải học hoặc làm việc trong thời gian dài. Nêu bạn nghỉ giải lao bao lâu một lần và làm gì trong lúc nghỉ.
When I study for exams, I take a break every hour and make myself a cup of tea.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
