LetsWords
Cụm từ cố định

Familiar with là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Familiar with nghĩa là quen thuộc, nắm rõ điều gì. Khi nào dùng with, khi nào dùng to, cách nói “tìm hiểu, làm quen với” và vì sao với người quen lại nói khác.

Familiar with nghĩa là quen thuộc với điều gì, nắm rõ, rành về nó: I'm familiar with Excel là “mình biết dùng Excel”. Cụm này dùng cho phần mềm, quy định, chủ đề và địa điểm mà một người biết qua trải nghiệm. Get familiar with là tìm hiểu, làm quen dần.

Bạn muốn nhớ familiar with?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be/get familiar with + noun/-ing; not familiar with + noun; something + be familiar to + person

  • Before the trip, I got familiar with the metro map so I wouldn't get lost.
  • The new manager isn't familiar with our reporting software yet, so I'll show her how it works.
  • By the second year, most students are familiar with basic statistics.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAre you familiar to our online booking system?

Sau khi sửaAre you familiar with our online booking system?

Familiar to nhìn từ phía ngược lại: trước tiên nêu thứ có vẻ quen thuộc, còn người thì đứng sau to: This name is familiar to me. Nếu câu bắt đầu bằng người biết về điều gì đó, cần with. To được đổi thành with.

Cambridge Dictionary

Khi nói quen biết một người, thường không dùng familiar with. “Tôi quen Anna” trong tiếng Anh là I know Anna hoặc We've met: I know Anna, we went to school together. Familiar with dành cho kiến thức và kỹ năng: familiar with the rules.

Đến lượt bạn

Before you start work in the lab, you need to get ___ our safety rules.

(familiar with / familiar to)

Xem đáp án

familiar with — Get familiar with là tìm hiểu, làm quen: người mới cần nắm các quy định, nên dùng with. Familiar to phải có người đi sau, người thấy điều gì đó quen thuộc, còn ở đây sau chỗ trống lại là các quy định.

Hãy tưởng tượng bạn đang viết thư xin việc. Nêu một phần mềm hoặc kỹ năng bạn biết sử dụng và nói rõ bạn đã dùng nó ở đâu.

I am familiar with Photoshop, which I used to design posters for our university theatre club.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.