Give birth nghĩa là sinh con, sinh nở. Người được sinh ra đi sau to: give birth to a daughter, give birth to twins. Cụm này dùng cho cả người lẫn động vật.
Bạn muốn nhớ give birth?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give birth; give birth to + baby/twins; give birth at home / in hospital
- My sister gave birth to a healthy baby girl late last night.
- She decided to give birth at home with the help of a midwife.
- Our cat gave birth to four kittens in a box under the bed.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn March she gave birth a healthy boy.
Sau khi sửaIn March she gave birth to a healthy boy.
Tiếng Việt nói “sinh một bé trai”, không cần giới từ. Nhưng trong tiếng Anh, sau give đã có birth, nên muốn nói sinh ra ai thì phải thêm to: gave birth to a healthy boy. Không thể đặt a healthy boy ngay sau birth mà không có giới từ.
Khi nói chuyện gia đình, người ta hay nói have a baby hơn: They had a baby last spring. Give birth nghe chính xác hơn khi điều quan trọng là chính việc sinh nở: sinh ở đâu, khi nào và diễn ra thế nào.
Đến lượt bạn
Anna was born in this hospital, and thirty years later she ___ her own daughter here.
Xem đáp án
gave birth to — Ở vế thứ hai, Anna không phải là người được sinh ra mà chính cô đã làm mẹ, và ngay sau đó có nêu người được sinh: gave birth to her own daughter. Was born là “được sinh ra”, sau cụm này không thể nói tiếp là sinh ra ai.
Viết một tin ngắn về việc người thân hay người quen vừa sinh em bé: ai sinh, sinh bé trai hay bé gái và vào lúc nào.
My cousin Olga gave birth to a son last Tuesday, and both of them are doing well.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
