Break even là hòa vốn: tiền thu đủ bù chi phí, nhưng không có lãi. We need to sell eighty tickets to break even: phải bán tám mươi vé mới hòa vốn. Điểm hòa vốn là the break-even point. Cụm này dùng cho kinh doanh, buổi hòa nhạc, cá cược, cả chuyện thanh lý đồ cũ.
Bạn muốn nhớ break even?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
break even; break even on a project; reach the break-even point
- The community café broke even after paying rent and staff costs.
- We need to sell eighty tickets to break even on the concert.
- The first event made a loss, but the second one just broke even.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe workshop has finally broke even.
Sau khi sửaThe workshop has finally broken even.
Tiếng Việt chỉ cần thêm “đã”: đã hòa vốn, nên has dễ được ghép với broke, dạng quá khứ quen nhất. Nhưng break là động từ bất quy tắc: break, broke, broken, và sau has phải là dạng thứ ba: has broken even.
Make a profit là có lãi, make a loss là lỗ, break even nằm đúng ở giữa. Cover the costs là đủ bù chi phí, có thể còn lãi thêm. Break even thì nói rõ là không có lãi.
Đến lượt bạn
Choose the participle: The stall has ___ even after covering all its costs.
Xem đáp án
broken — Sau has cần quá khứ phân từ broken. Broke là quá khứ đơn, dùng khi không có has: The stall broke even last month.
Viết xem dự án nhỏ của bạn phải bán được bao nhiêu thì hòa vốn. Dùng break even.
The pottery workshop will break even if all twelve places are booked.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
