Pay attention to nghĩa là chú ý đến điều gì, chăm chú lắng nghe hoặc theo dõi. Cụm này dùng cả cho việc tập trung trong giờ học lẫn sự chú ý đến chi tiết: pay attention to details. Có thể nhấn mạnh bằng close và more: pay close attention.
Bạn muốn nhớ pay attention to?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
pay attention to + noun/-ing; pay close/more/no attention to + noun
- Please pay attention to the safety instructions before we start the tour.
- When you check your essay, pay close attention to articles and prepositions.
- Nobody paid attention to the warning light until the car stopped on the motorway.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYou should pay attention on the small print in the contract.
Sau khi sửaYou should pay attention to the small print in the contract.
Người học hay đặt on sau attention. Nhưng trong cụm này attention cần to: pay attention to the small print.
Pay attention to nghĩa là tự mình theo dõi hoặc tập trung vào điều gì. Draw attention to nghĩa là khiến người khác chú ý đến điều gì: The article draws attention to the problem of food waste. Việc thứ nhất do người nghe làm, việc thứ hai do tác giả hoặc người thuyết trình làm.
Đến lượt bạn
I wasn't ___ attention to the road signs and drove past my exit.
Xem đáp án
paying — Người lái xe đã không để ý đến biển báo, nên dùng paying attention. Drawing attention sẽ có nghĩa là anh ta chỉ biển báo cho người khác thấy, trong khi thật ra anh ta chỉ không để ý đến chúng.
Hãy khuyên một người đang chuẩn bị thi hoặc phỏng vấn. Nêu một điều họ nên chú ý và giải thích vì sao.
Before the interview, pay attention to the company's latest news, because the manager may ask what you think about it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
