Have access to nghĩa là có quyền truy cập, được tiếp cận, được sử dụng một thứ gì đó: thông tin, mạng, phòng ốc, dịch vụ. Cụm này dùng cả cho công nghệ (have access to the files) lẫn cơ hội nói chung (have access to good schools).
Bạn muốn nhớ have access to?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have access to + noun; have no / limited access to + noun; access + noun
- All employees have access to the shared folder, but only managers can edit it.
- Many villages in the region still don't have access to fast internet.
- As a student, you have access to the online library from home.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênStudents have an access to the library database from home.
Sau khi sửaStudents have access to the library database from home.
Access với nghĩa “quyền truy cập, sự tiếp cận” không đếm được, nên không đặt mạo từ an phía trước: have access to. Đây là lỗi rất hay gặp, vì nhiều người nghĩ trước danh từ lúc nào cũng cần mạo từ.
Access còn là động từ, khi đó không có to: You can access your account online. Can access to your account cũng là lỗi thường gặp: to chỉ cần sau danh từ, trong have access to.
Đến lượt bạn
At the hotel we didn't ___ to the Wi-Fi, so we worked in a café downstairs.
Xem đáp án
have access — Sau didn't, cả hai động từ đều đứng được, nhưng chữ to sau chỗ trống quyết định đáp án: to có trong have access to, còn động từ access nối trực tiếp với tân ngữ, access the Wi-Fi. Vì vậy didn't access to the Wi-Fi là sai.
Kể xem ở chỗ làm hoặc trường học, bạn có quyền truy cập vào cái gì và không có quyền truy cập vào cái gì. Nêu cả hai.
At work I have access to the client database, but I don't have access to the finance reports.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
