Break the law nghĩa là phạm luật, vi phạm pháp luật. Cụm này dùng cho mọi hành vi trái pháp luật: từ lái xe không có bằng đến trộm cắp. Còn “tuân thủ pháp luật” trong tiếng Anh là obey the law.
Bạn muốn nhớ break the law?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
break the law; break the law + by + -ing; broke/broken (past); obey the law; against the law
- Drivers who use their phones behind the wheel are breaking the law.
- The company broke the law by not paying its workers for overtime.
- You can break the law without knowing it, especially in a foreign country.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI didn't know I was breaking law when I flew my drone over the park.
Sau khi sửaI didn't know I was breaking the law when I flew my drone over the park.
Mạo từ the ở đây rất dễ bị bỏ sót. Nhưng law trong cụm này chỉ pháp luật nói chung, cả hệ thống luật, nên trước nó cần the: break the law. Nếu nói về một điều luật cụ thể thì có thể dùng break a law: He broke a law he had never heard of.
Break the law nói về pháp luật, còn break the rules nói về nội quy trường học, quy định công ty hay luật chơi: You broke the club rules, but you didn't break the law. Violate the law nghe trang trọng hơn, thường xuất hiện trong tin tức và văn bản chính thức.
Đến lượt bạn
Anyone who sells cigarettes to teenagers ___ the law and can lose their licence.
Xem đáp án
breaks — Bán thuốc lá cho thanh thiếu niên là việc pháp luật cấm, và law đi với break: breaks the law. Disturb nghĩa là “làm phiền, quấy rầy”, không dùng để nói về việc vi phạm pháp luật.
Viết về một điều luật ở thành phố hoặc đất nước của bạn mà mọi người hay vi phạm: họ làm gì và có thể bị xử lý thế nào.
In my city many cyclists break the law by riding on the pavement, and they can get a fine for it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
